se défléchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Y học) Ngửa đầu ra sau: Hành động tự ngửa đầu ra phía sau, thường liên quan đến các tư thế hoặc phản xạ trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Lors de l'examen neurologique, le médecin a demandé au patient de se défléchir. (Trong quá trình kiểm tra thần kinh, bác sĩ yêu cầu bệnh nhân ngửa đầu ra sau.)
- Ce mouvement, qui consiste à se défléchir, peut tester la mobilité de la nuque. (Động tác này, bao gồm việc ngửa đầu ra sau, có thể kiểm tra khả năng vận động của gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn: Động từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo khám lâm sàng hoặc hướng dẫn khám bệnh để mô tả một động tác cụ thể của đầu và cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Défléchir (động từ ngoại động): Làm cho (cái gì đó, thường là một bộ phận cơ thể) ngửa ra. Đây là dạng không phản thân của động từ.
- Le kinésithérapeute défléchit doucement la tête du patient. (Nhà vật lý trị liệu nhẹ nhàng ngửa đầu bệnh nhân ra.)
- Antonyme (Từ trái nghĩa): Se fléchir - cúi đầu, gập đầu về phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Se renverser (en arrière): Ngả ra sau (trong một số ngữ cảnh có thể dùng cho đầu).
- Effectuer une extension de la nuque: Thực hiện động tác duỗi/ngửa cổ (cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật y học).
tự động từ
- (y học) ngửa đầu.